Lenovo IdeaPad 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
5700U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaPad 5 Giá


Lenovo IdeaPad 5 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 5
Phiên bản
82LN008MMB
Bí danh
5
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-02-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5700U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.66 kg

Lenovo IdeaPad 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5
Số phần
82LN008MMB
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
5
Phiên bản
82LN008MMB
Môhình
Lenovo IdeaPad 5 82LN008MMB
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195890015866
  • 195890015866

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356.7 mm
Trọng lượng
1.66 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
233.1 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Belgian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
1.8 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5700U
Gia đình
AMD Ryzen 7
Chipset bo mạch chủ
AMD SoC

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Thương hiệu card tích hợp
AMD
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
70 Wh
Cuộc sống
17 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • German
  • Dutch
  • Tiếng Anh
  • Pháp
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Phiên bản hdmi
1.4b
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn