Acer Aspire E E5-774G-5154

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i5-7200U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire E E5-774G-5154 Giá


Acer Aspire E E5-774G-5154 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire E E5-774G-5154
Phiên bản
NX.GG7ER.019
Bí danh
E5-774G-5154
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-02-02
Hệ điều hành
Linux
CPU
i5-7200U
GPU
Intel HD Graphics 620,Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
3.3 kg

Acer Aspire E E5-774G-5154 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E5-774G-5154
Số phần
NX.GG7ER.019
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
E
Phiên bản
NX.GG7ER.019
Môhình
Acer Aspire E E5-774G-5154
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
423.3 mm
Trọng lượng
3.3 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
281.9 mm
độ dày
33.1 mm
độ dày (mặt trước)
2.76 cm
độ dày (phía sau)
3.31 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-7200U
Thế hệ
7th gen Intel Core i5
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
3 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.7 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 2 GB
  • 2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA GeForce 940MX
  • NVIDIA GeForce 940MX
Mô hình card tích hợp
  • Intel HD Graphics 620
  • Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (mah)
2800 mAh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Linux

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Màn hình kép
Dual Screen
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire E E5-774G-5154


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn