Lenovo IdeaPad Flex 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i3-1005G1
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo IdeaPad Flex 5 Giá


Lenovo IdeaPad Flex 5 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad Flex 5
Phiên bản
81X100EFMH_256
Bí danh
5
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-03-22
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-1005G1
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.5 kg

Lenovo IdeaPad Flex 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5
Số phần
81X100EFMH 256
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
Flex
Phiên bản
81X100EFMH 256
Môhình
Lenovo IdeaPad Flex 5 81X100EFMH 256
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5901443260615

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Grey
  • Platinum
Hoàn thiện
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Nhôm
  • Polycarbonate (PC)
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
321.5 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
217.5 mm
độ dày (mặt trước)
1.79 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-1005G1
Thế hệ
10th gen Intel Core i3
Gia đình
Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
10 nm
ổ cắm
BGA 1526
Số lượng luồng
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x8A56
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
900 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
52.5 Wh
Cuộc sống
10 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Phiên bản hdmi
1.4b
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Bàn phím số
Bàn phím số
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Gyroscope
Gyroscope
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến ánh sáng môi trường
La bàn điện tử
La bàn điện tử
Loa siêu trầm
Subwoofer
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad Flex 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn