HP Victus by HP 16-e0028na

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
16.1 in، 40.9 cm
CPU
CPU
5600H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP Victus by HP 16-e0028na Giá


HP Victus by HP 16-e0028na Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Victus by HP 16-e0028na
Phiên bản
68T52EA
Bí danh
16-e0028na
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-16
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
5600H
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
16.1 in، 40.9 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.46 kg

HP Victus by HP 16-e0028na Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
16-e0028na
Số phần
68T52EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
Victus by HP
Phiên bản
68T52EA
Môhình
HP Victus by HP 16-e0028na
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196548494248
  • 196548494248
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
370 mm
Trọng lượng
2.46 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
260 mm
độ dày
23.5 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Wide Vision HD

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 16.1 in
  • 40.9 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
độ sáng
250 cd/m²
Tốc độ làm mới
144 Hz
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Thời gian tăng và giảm
7 ms
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Thương hiệu
AMD
Môhình
5600H
Gia đình
AMD Ryzen 5
Số lượng luồng
12
Chipset bo mạch chủ
AMD SoC
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Số lượng khe cắm
2
Bố cục
2 x 4 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
  • PCI Express
  • NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
70 Wh
Cuộc sống
8.75 h
Thời gian phát video liên tục
11.5 h
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Trọng lượng
280 g
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Dây cáp ethernet
10/100/1000Base-T(X)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Miracast

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2,2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Số lượng microphone
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
Trusted Platform Module (Firmware TPM) support
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • ExpressVPN (30 day free trial)
  • LastPass Premium (30 day free trial)
  • 1 month trial for new Microsoft 365 customers
  • McAfee LiveSafe
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Phần mềm hp
  • HP Audio Switch
  • HP Connection Optimizer
  • HP CoolSense
  • HP QuickDrop
  • OMEN Gaming Hub

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Phiên bản hdmi
2.1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
2
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Ecc
Error Correcting Code (ECC)
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Victus by HP 16-e0028na


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn