HP EliteBook 850 G8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in، 39.6 cm
CPU
CPU
i5-1135G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP EliteBook 850 G8 Giá


HP EliteBook 850 G8 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 850 G8
Phiên bản
5P6J7EA
Bí danh
850 G8
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-08-20
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i5-1135G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in، 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.75 kg

HP EliteBook 850 G8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
850 G8
Số phần
5P6J7EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
800
Phiên bản
5P6J7EA
Môhình
HP EliteBook 850 G8
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196548366460
  • 196548366460
  • 0197029418296
  • 197029418296
  • 0197029418302
  • 197029418302
  • 0197029418326
  • 197029418326
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356 mm
Trọng lượng
1.75 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
233.7 mm
độ dày
19.2 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Môhình
HP Premium Keyboard
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
độ sáng
250 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1135G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.4 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • PCI Express
  • NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
56 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Trọng lượng
204 g
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Miracast

âM THANH

Số lượng loa
2,2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Số lượng microphone
3
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP DriveLock and Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase
  • Xác thực khi bật nguồn
  • Preboot authentication
  • TPM 2.0 vi mạch bảo mật tích hợp được cài đặt sẵn với Windows 10 (được chứng nhận theo tiêu chuẩ
  • HP Sure Click
  • HP Sure Sense
  • Hỗ trợ khóa ổ cứng và thiết bị khóa cáp
  • HP Sure Start Gen6
  • HP Sure Run Gen3
  • HP Sure Recover Gen3
  • HP Sure Admin
  • HP BIOSphere Gen6
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Connection Optimizer
  • HP Image Assistant
  • HP Hotkey Support
  • HP Noise Cancellation Software
  • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
  • HP Support Assistant
  • Buy Office (Sold separately)
  • HP Power Manager
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • HSA Fusion for Commercial
  • HSA Telemetry for Commercial
  • Touchpoint Customizer for Commercial
  • HP Notifications
  • HP QuickDrop
  • HP Wireless Button Driver
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Công cụ quản lý
  • HP Driver Packs
  • HP System Software Manager (SSM)
  • HP BIOS Config Utility (BCU)
  • HP Client Catalog
  • HP Manageability Integration Kit Gen4

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Phiên bản hdmi
2.0b
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
Error Correcting Code (ECC)
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 850 G8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn