Lenovo ThinkPad E E14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i3-1115G4
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo ThinkPad E E14 Giá


Lenovo ThinkPad E E14 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad E E14
Phiên bản
20TA00K6PB
Bí danh
E14
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-01-22
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-1115G4
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.64 kg

Lenovo ThinkPad E E14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E14
Số phần
20TA00K6PB
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
E
Phiên bản
20TA00K6PB
Môhình
Lenovo ThinkPad E E14 20TA00K6PB
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196119473443
  • 196119473443

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
Nhôm
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
324 mm
Trọng lượng
1.64 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
220 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-1115G4
Thế hệ
11th gen Intel Core i3
Gia đình
Intel Core i3
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
45 Wh
Cuộc sống
11.9 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Not installed

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Polish
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Phiên bản hdmi
1.4b
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Nfc (giao tiếp gần)
NFC (Near Field Communication)
đầu đọc thẻ thông minh
Đầu đọc thẻ thông minh
Nâng cấp miễn phí windows 11
Windows 11 Free Upgrade
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad E E14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn