HP EliteBook 835 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in، 33.8 cm
CPU
CPU
6800U
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

HP EliteBook 835 G9 Giá


HP EliteBook 835 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 835 G9
Phiên bản
6F6F1EA#ABH
Bí danh
835 G9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-07-01
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
6800U
GPU
AMD Radeon 680M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
13.3 in، 33.8 cm
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.31 kg

HP EliteBook 835 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
835 G9
Số phần
6F6F1EA#ABH
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
800
Phiên bản
6F6F1EA#ABH
Môhình
HP EliteBook 835 G9
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Premium
Hs code
8471300000

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
300.1 mm
Trọng lượng
1.31 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
214.8 mm
độ dày
19.2 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Môhình
HP Premium Keyboard
Bố cục
QWERTY
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Webcam 5MP
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.8 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
2.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
6800U
Gia đình
AMD Ryzen 7
Số lượng luồng
16
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 680M
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Thương hiệu card tích hợp
AMD
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • PCI Express
  • NVMe

PIN

Dung lượng (mah)
51 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz
Quản lý năng lượng
Power Management

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Realtek RTL8852AE
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2,2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Số lượng microphone
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP DriveLock and Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase
  • HP Sure Click
  • HP Sure Sense
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • HP Sure Admin
  • HP BIOSphere Gen6
  • HP Client Security Manager Gen7
  • Secured-core PC capable
  • TPM 2.0 embedded security chip (Common Criteria EAL4+ and FIPS 140-2 Level 2 Certified)
  • HP Sure Start Gen7
  • HP Wake on WLAN
  • HP Tamper Lock
  • HP Sure Run Gen5
  • HP Sure Recover Gen5
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP Support Assistant
  • HP Easy Clean
  • HP Power Manager
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • HP Notifications
  • HP QuickDrop
  • HP Quick Touch
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Phần mềm hp
  • HP Image Assistant
  • HP Hotkey Support
  • HP MAC Address Manager
  • HP Easy Clean
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • Touchpoint Customizer for Commercial
  • HP Notifications
  • HP QuickDrop
  • Tile App
  • HP Quick Touch
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
Công cụ quản lý
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Driver Packs (download)
  • HP Client Catalog (download)
  • HP Manageability Integration Kit Gen4 (download)
  • HP Image Assistant Gen5 (download)
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Phiên bản hdmi
2.0
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
  • Máy đọc dấu vân tay
  • Hall Sensor

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
Error Correcting Code (ECC)
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 835 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn