HP ProBook 440 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in، 35.6 cm
CPU
CPU
i5-1235U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

HP ProBook 440 G9 Giá


HP ProBook 440 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ProBook 440 G9
Phiên bản
5Y3Y3EA
Bí danh
440 G9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-05-13
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i5-1235U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in، 35.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.38 kg

HP ProBook 440 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
440 G9
Số phần
5Y3Y3EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
ProBook
Loạt
400
Phiên bản
5Y3Y3EA
Môhình
HP ProBook 440 G9
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196786083624
  • 196786083624
Thị trường mục tiêu
Hàng ngày
Hs code
8471300000

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
321.9 mm
Trọng lượng
1.38 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
213.9 mm
độ dày
19.9 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
độ sáng
250 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
10
Tốc độ xung nhịp
1.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1235U
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
51 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2,2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP DriveLock and Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase
  • HP Sure Click
  • HP Sure Sense
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • HP Sure Admin
  • HP BIOSphere Gen6
  • TPM 2.0 embedded security chip (Common Criteria EAL4+ and FIPS 140-2 Level 2 Certified)
  • HP Sure Start Gen7
  • HP Wake on WLAN
  • HP Tamper Lock
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP MAC Address Manager
  • HP Support Assistant
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • Touchpoint Customizer for Commercial
  • HP Notifications
  • HP Quick Touch
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Công cụ quản lý
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Image Assistant (download)
  • HP Driver Packs (download)
  • HP Client Catalog (download)
  • HP Manageability Integration Kit Gen4 (download)
  • HP Power Manager
  • HP Image Assistant Gen5 (download)
  • HP Patch Assistant (download)
  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Phiên bản hdmi
2.1b
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
Error Correcting Code (ECC)
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ProBook 440 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn