Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-1235U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP Giá


Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP
Phiên bản
21DM0005PG
Bí danh
14s Yoga G2 IAP
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
19 March 2022
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1235U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.5 kg

Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14s Yoga G2 IAP
Số phần
21DM0005PG
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkBook
Phiên bản
21DM0005PG
Môhình
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM0005PG
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196379439913
  • 196379439913

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Hoàn thiện
Nhôm
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
320 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
216 mm
độ dày
16.9 mm
Các tính năng bổ sung
Stylus Pen Holder

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Portuguese
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1200:1
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare
  • HDR (High Dynamic Range)
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB
đánh giá hdr
Dolby Vision

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
10
Tốc độ xung nhịp
1.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1235U
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM
Kênh
Dual-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
60 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Portuguese
Phần mềm được cài đặt sẵn
Office Trial
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn