HP Elite Dragonfly G3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
13.5 in، 34.3 cm
CPU
CPU
i5-1235U
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels

HP Elite Dragonfly G3 Giá


HP Elite Dragonfly G3 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Elite Dragonfly G3
Phiên bản
6T1B8EA
Bí danh
G3
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-06-21
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i5-1235U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
13.5 in، 34.3 cm
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
0.99 kg

HP Elite Dragonfly G3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G3
Số phần
6T1B8EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
Elite Dragonfly
Phiên bản
6T1B8EA
Môhình
HP Elite Dragonfly G3
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196786721113
  • 196786721113
  • 0196786721120
  • 196786721120
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Màu xanh lam
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
297.4 mm
Trọng lượng
0.99 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
220.4 mm
độ dày
16.4 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Môhình
HP Premium Keyboard
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA+
đường chéo
  • 13.5 in
  • 34.3 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1280 pixels
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
10
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1235U
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
6400 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
68 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Số lượng cell
6
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.2
4g standards
LTE-TDD & LTE-FDD
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP DriveLock and Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase
  • HP Sure Click
  • HP Sure Sense
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • HP Sure Admin
  • HP BIOSphere Gen6
  • HP Client Security Manager Gen7
  • TPM 2.0 embedded security chip (Common Criteria EAL4+ and FIPS 140-2 Level 2 Certified)
  • HP Sure Start Gen7
  • HP Wake on WLAN
  • HP Tamper Lock
  • HP Sure Run Gen5
  • HP Sure Recover Gen5
  • Secured-Core PC Enable
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP MAC Address Manager
  • HP Support Assistant
  • HP Easy Clean
  • HP Power Manager
  • myHP
  • HP Privacy Settings
  • Touchpoint Customizer for Commercial
  • HP Notifications
  • HP QuickDrop
  • HP Quick Touch
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Công cụ quản lý
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Client Catalog (download)
  • HP Manageability Integration Kit Gen4 (download)
  • HP Image Assistant Gen5 (download)
  • HP Patch Assistant (download)
  • HP Cloud Recovery
  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Phiên bản hdmi
2.0
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
Error Correcting Code (ECC)
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Elite Dragonfly G3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn