HP ZBook Fury 16 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in، 40.6 cm
CPU
CPU
i7-12800HX
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

HP ZBook Fury 16 G9 Giá


HP ZBook Fury 16 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook Fury 16 G9
Phiên bản
62U60EA
Bí danh
16 G9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-07-01
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i7-12800HX
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
16 in، 40.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.35 kg

HP ZBook Fury 16 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
16 G9
Số phần
62U60EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook Fury
Phiên bản
62U60EA
Môhình
HP ZBook Fury 16 G9
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196786538360
  • 196786538360
  • 0196786538377
  • 196786538377
  • 0196786538391
  • 196786538391
  • 0196786538384
  • 196786538384
  • 0196786538407
  • 196786538407
  • 0196786538414
  • 196786538414
  • 0196786538421
  • 196786538421
  • 0196786538445
  • 196786538445
  • 0196786538438
  • 196786538438
  • 0196786538452
  • 196786538452
  • 0196786538469
  • 196786538469
  • 0196786538476
  • 196786538476
  • 0196786538483
  • 196786538483
  • 0196786538490
  • 196786538490
  • 0196786538513
  • 196786538513
  • 0196786538506
  • 196786538506
  • 0196786538537
  • 196786538537
  • 0196786538568
  • 196786538568
  • 0196786538230
  • 196786538230
  • 0196786538261
  • 196786538261
  • 0196786538247
  • 196786538247
  • 0196786538278
  • 196786538278
  • 0196786538285
  • 196786538285
  • 0196786538315
  • 196786538315
  • 0196786538308
  • 196786538308
  • 0196786538254
  • 196786538254
  • 0196786538216
  • 196786538216
  • 0196786538551
  • 196786538551
  • 0196786538575
  • 196786538575
  • 0196786538582
  • 196786538582
  • 0196786538346
  • 196786538346
  • 0196786538322
  • 196786538322
  • 0196786538353
  • 196786538353
Thị trường mục tiêu
Hiệu suất

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
363 mm
Trọng lượng
2.35 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
250.6 mm
độ dày
28.6 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Môhình
Klávesnice HP Premium
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
DualPoint

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
  • 16 in
  • 40.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
độ sáng
400 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
16
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-12800HX
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Số lượng luồng
24
Chipset bo mạch chủ
Intel WM690
Bộ nhớ cache
25 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe
4x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Kênh
Dual-channel

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA RTX A2000
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Số lượng thẻ dédicated
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
95 Wh
Số lượng cell
8
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2,2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • Absolute persistence module
  • HP Device Access Manager
  • HP Power On Authentication
  • HP Security Manager
  • Integrated smart card reader
  • Master Boot Record security
  • Pre-boot authentication
  • HP Sure Click
  • Windows Defender
  • HP Secure Erase
  • HP Manageability Integration Kit
  • HP Sure Sense
  • HP Secure Platform
  • HP Sure Recover Gen3
  • HP BIOSphere Gen6
  • HP Sure Start Gen6
  • HP Sure Run Gen3
  • HP Tamper Lock
  • Nano Security Lock Slot
  • HP Client Security Suite Gen7
  • Trusted Platform Module TPM 2.0
  • Windows Secured Core
  • Camera privacy shutter
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Bing search for IE11
  • Buy Office
  • HP Hotkey Support
  • HP Noise Cancellation Software
  • HP Performance Advisor
  • HP Recovery Manager
  • HP Remote Graphics Software
  • HP Support Assistant
  • HP JumpStart
  • Native Miracast support
  • HP Connection Optimizer
  • Adobe Creative Cloud
  • HP Cloud Recovery
  • HP Admin
  • HP Privacy Settings
  • HP QuickDrop
  • Data Science Stack
  • HP Easy Clean
  • HP PC Hardware Diagnostics
  • HP ZCentral Remote Boost 2020 Software for Z workstation
  • Tile Application
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Bật nguồn
  • Người dùng
Công cụ quản lý
HP Power Manager

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Phiên bản hdmi
2.0b
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
2
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook Fury 16 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn