Samsung Galaxy Z Fold4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
157.3 mm, 6.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 5G SM8475
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB, 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50.1 MP
Pin
Pin
4400 mAh

Samsung Galaxy Z Fold4 Giá


Samsung Galaxy Z Fold4 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Z Fold4
Phiên bản
SM-F936U / SM-F936R4
Bí danh
Samsung Q4
Danh mục
Smartphones
Giá
1800, 1920 USD
Ngày phát hành
2022-08-01
Ngày công bố
2022 Aug 10
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S), One UI 4.1.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 5G SM8475
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Máy ảnh chính
50.1 MP
Màn hình
157.3 mm, 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
904x2316
Lưu trữ
256 GB, 512 GB
Pin
4400 mAh
Trọng lượng
263 g, 9.28 oz

Samsung Galaxy Z Fold4 Video


Samsung Galaxy Z Fold4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Z Fold4
Phiên bản
  • SM-F936U
  • SM-F936R4
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
Samsung Q4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.1 mm
  • 6.11 in
Chiều rộng
  • 67.1 mm
  • 2.64 in
Trọng lượng
  • 263 g
  • 9.28 oz
độ dày
  • 15.8 mm
  • 0.62 inches
  • 14.2 mm
  • 0.56 in
Chỉ số ip
IPX8
Màu sắc
  • Graygreen
  • Phantom Black
  • Beige
  • Burgundy

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • HEVC
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 7680x4320 pixel
  • 24 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
  • 2.9 x optical zoom
  • 10.5 x digital zoom
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.57
Mô-đun
Samsung ISOCELL GN3
Tiêu cự tương đương
23 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
120.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Sony IMX258
Tiêu cự tương đương
12 mm

CAMERA SAU III

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
10.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.94
Tiêu cự tương đương
66 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
10.0 MP
độ phân giải (h x w)
3648x2736 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • HEVC
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.20
Mô-đun
Sony IMX374
Tiêu cự tối thiểu
25 mm

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
4.0 MP
Kích thước pixel
2.00 µm
độ mở (w)
f/1.80
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
  • 157.3 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
904x2316
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 57.2 mm
  • 2.25 in
Chiều cao
  • 146.53 mm
  • 5.77 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06327 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.5%
độ rộng viền
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus+
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 4.84 in
  • 122.94 mm
Chiều cao
  • 5.81 inches
  • 147.57 mm
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
  • 192.1 mm
  • 7.6 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
Samsung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 12 (S)
  • One UI 4.1.1
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Business card recognition
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Virtual Reality (VR) support
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 5G SM8475
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
12 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

âM THANH

Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
stereo
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 28 GHz (N257)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 2 Gbps
  • 300 Mbps (LTE Cat. 20)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
United States Cellular Corporation
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11i
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11r
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
2340 mAh
điện thoại ii
2060 mAh
Dung lượng
4400 mAh
điện áp
3.88 V
Năng lượng
17.07 Wh
Sạc không dây
  • PMA sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
Năng lượng sạc
25.0 W
Năng lượng sạc không dây
15.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
37.0 giờ
Thời gian chờ
295 hours
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
15 mA
Dòng điện
275 mA
Cuộc sống
16.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8475
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.960 W/kg
Thân máy (usa)
0.920 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
0.840 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Z Fold4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn