Xiaomi Redmi Note 11S 4G Premium Edition Thông số chính
Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi Note 11S 4G Premium Edition
Phiên bản
2201117SY
Bí danh
Xiaomi Honey
Danh mục
Smartphones
Giá
212, 225, 238 USD
Ngày phát hành
2022-02-01
Ngày công bố
2022 Jan 18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R), MIUI 13
CPU
MediaTek Helio G96 MT6781V/CD
GPU
ARM Mali-G57MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
108.0 MP
Màn hình
163.3 mm, 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
409 PPI
Độ phân giải
1080x2400
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
179 g, 6.31 oz
Xiaomi Redmi Note 11S 4G Premium Edition Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Xiaomi
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Xiaomi Redmi Note 11S 4G Premium Edition
Phiên bản
2201117SY
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Phi
Châu Á
Eastern Europe
Châu Âu
Trung Đông
Bắc Mỹ (NA)
Đông Nam Á
Western Europe
Quốc gia
Bỉ
Bulgaria
Czech Republic
Đan Mạch
Ai Cập
Pháp
Đức
HK
Hungary
Indonesia
Ireland
Italy
Kenya
Malaysia
Hà Lan
Nigeria
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Singapore
Slovakia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Taiwan
Thái Lan
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
USA
Việt Nam
Bí danh
Xiaomi Honey
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
159.87 mm
6.29 in
Chiều rộng
73.87 mm
2.91 in
Trọng lượng
179 g
6.31 oz
độ dày
8.09 mm
0.32 in
Chỉ số ip
IP53
Màu sắc
Graphite Gray
Pearl White
Twilight Blue
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
108.0 MP
độ phân giải (h x w)
12000x9000 pixel
định dạng video
HEVC
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Kích thước pixel
0.70 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.52
Mô-đun
Samsung ISOCELL HM2
CAMERA SAU II
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
CAMERA SAU III
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Chế độ Burst
Chế độ Macro
CAMERA SAU IV
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.40
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
HEVC
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
163.3 mm
6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
409 PPI
Tốc độ làm mới
90 Hz
180 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
67.01 mm
2.64 in
Chiều cao
148.92 mm
5.86 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06205 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.5%
độ rộng viền
6.86 mm
0.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
MIUI 13
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
MediaTek Helio G96 MT6781V/CD
Tốc độ xung nhịp cpu
2050 MHz
Gpu
ARM Mali-G57MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6781
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria Bouygues Telecom DNA Oyj Etisalat UAE Free Mobile FR Hutchison Three UK Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Spain Orange United Kingdom Polkomtel Plus SFR T-Mobile Polska Telecom Italia Telekom Deutschland Telekom Romania Telekom Slovakia Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Spain
Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi Note 11S 4G Premium Edition
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!