Oppo Realme Pad 10.4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
263.1 mm, 10.4 in
CPU
CPU
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
7100 mAh

Oppo Realme Pad 10.4 Giá


Oppo Realme Pad 10.4 Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Realme Pad 10.4
Phiên bản
RMP2102
Bí danh
BBK R2102
Danh mục
Smartphones
Giá
204, 230 USD
Ngày phát hành
2021-09-01
Ngày công bố
2021 Sep 9
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
CPU
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
GPU
ARM Mali-G52MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
263.1 mm, 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Độ phân giải
2000x1200
Lưu trữ
32 GB
Pin
7100 mAh
Trọng lượng
440 g, 15.52 oz

Oppo Realme Pad 10.4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
Oppo Realme Pad 10.4
Phiên bản
RMP2102
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Ấn Độ
Bí danh
BBK R2102

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 1155.9 mm
  • 45.51 in
Chiều rộng
  • 246.1 mm
  • 9.69 in
Trọng lượng
  • 440 g
  • 15.52 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 263.1 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000x1200
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 225.61 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.36 mm
  • 5.33 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.1128 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
10.7%
độ rộng viền
  • 20.49 mm
  • 0.81 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
7100 mAh
Dung lượng
7100 mAh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
1651 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
4 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6769V
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
CPH2631
720x1604
8 GB
264 PPI
5000 mAh
CPH2483
720x1612
4 GB, 8 GB
269 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4100 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
6607
1080x1920
2 GB
373 PPI
16 GB
RMX3686
1080x2412
6 GB
394 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Oppo Realme Pad 10.4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn