Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Guatemala
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Ireland
Israel
Italy
Nhật Bản
Jordan
Kazakhstan
Kuwait
Kyrgyzstan
Lebanon
Malaysia
Mexico
Hà Lan
Norway
NZ
Panama
Pakistan
Peru
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Puerto Rico
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Singapore
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Thái Lan
Tunisie
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Việt Nam
Bí danh
Samsung Q2
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
158.2 mm
6.23 in
Chiều rộng
67.1 mm
2.64 in
Trọng lượng
271 g
9.56 oz
độ dày
16 mm
0.63 inches
14.4 mm
0.57 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Phantom Black
Phantom Silver
Phantom Green
Thom Browne Edition
Wooyoungmi Edition
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
Kích thước pixel
1.80 µm
Phóng to
2.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.76
Tiêu cự tương đương
26 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.20
Tiêu cự tương đương
12 mm
CAMERA SAU III
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.60
Tiêu cự tương đương
52 mm
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
10.0 MP
độ phân giải (h x w)
3648x2736 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.20
Tiêu cự tối thiểu
26 mm
CAMERA PHíA TRướC II
độ phân giải
4.0 MP
Kích thước pixel
2.00 µm
độ mở (w)
f/1.80
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
158.2 mm
6.2 in
độ phân giải (h x w)
832x2268
Mật độ điểm ảnh
388 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
54.48 mm
2.15 in
Chiều cao
148.52 mm
5.85 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06549 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.2%
độ rộng viền
12.62 mm
0.5 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
MàN HìNH II
Chiều rộng
4.72 in
119.89 mm
Chiều cao
5.9 in
149.86 mm
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
191.9 mm
7.6 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
Samsung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
One UI 3.1.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Virtual Reality (VR) support
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 888 5G SM8350 (Lahaina)
Tốc độ xung nhịp cpu
2842 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz
RAM
Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
12 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB
512 GB
âM THANH
Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 800 MHz (N20)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 800 MHz (N20)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps
NR 4.6 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8350
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Telekom Austria Base Belgium DNA Oyj EE Limited UK Movistar Spain O2 Czech Republic O2 Germany Orange France Orange Romania Orange Spain Orange United Kingdom SFR Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Vodafone Australia Vodafone Netherlands Vodafone Spain Vodafone United Kingdom Wind Tre Italia
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Z Fold3
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!