Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Ireland
Italy
Hà Lan
Norway
NZ
Bồ Đào Nha
Singapore
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Taiwan
UK
Bí danh
Google Oriole
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
158.6 mm
6.24 in
Chiều rộng
74.8 mm
2.94 in
Trọng lượng
207 g
7.3 oz
độ dày
8.9 mm
0.35 in
Màu sắc
Sorta Seafoam
Kinda Coral
Stormy Black
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
50.3 MP
độ phân giải (h x w)
8192x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Kích thước pixel
1.20 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
7.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.31
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.25 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00
Màn hình
đường chéo
163 mm
6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
410 PPI
Tốc độ làm mới
90 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
66.89 mm
2.63 in
Chiều cao
148.64 mm
5.85 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06193 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.8%
độ rộng viền
7.91 mm
0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Google Tensor S5P9845 (GS101)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
ARM Mali-G78MP20
Tốc độ đồng hồ gpu
996 MHz
RAM
Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
256 GB
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
M3
T3
Microphone
3
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
CDMA 800MHz (BC10)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band XIV)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 700 MHz (Band 29)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
LTE 600 MHz (Band 71)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 700 MHz (N14)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
NR 2300 MHz (N30)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3600 MHz (N48)
NR 1700/2100 MHz (N66)
NR 600 MHz (N71)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 225 Mbps
50 Mbps
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps data links
Nhà cung cấp
EE Limited UK Hutchison Three UK O2 Germany O2 United Kingdom SingTel Optus Pty Limited Telstra Corporation Limited Verizon Wireless Vodafone Australia Vodafone United Kingdom
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!