Samsung Galaxy A03 (2021) Premium Edition Thông số chính
Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy A03 (2021) Premium Edition
Phiên bản
SM-A035G/DSN
Bí danh
Samsung A035
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2022-01-01
Ngày công bố
2021 Nov 16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R), One UI 3.1
CPU
UNISOC Tiger T606
GPU
ARM Mali-G57MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
165.5 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
269 PPI
Độ phân giải
720x1600
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
199 g, 7.02 oz
Samsung Galaxy A03 (2021) Premium Edition Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy A03 (2021) Premium Edition
Phiên bản
SM-A035G/DSN
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Australia
Eastern Europe
Châu Âu
Trung Đông
Đông Nam Á
Western Europe
Quốc gia
Australia
Áo
Belarus
Bỉ
Bulgaria
Croatia
Czech Republic
Đan Mạch
Estonia
Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Ireland
Israel
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
NZ
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Bí danh
Samsung A035
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
166.6 mm
6.56 in
Chiều rộng
75.9 mm
2.99 in
Trọng lượng
199 g
7.02 oz
độ dày
9.2 mm
0.36 in
Màu sắc
Đen
Blue
Đỏ
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA SAU II
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.40
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
165.5 mm
6.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1600
Mật độ điểm ảnh
269 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
67.92 mm
2.67 in
Chiều cao
150.92 mm
5.94 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09433 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.1%
độ rộng viền
7.98 mm
0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
One UI 3.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
UNISOC Tiger T606
Tốc độ xung nhịp cpu
1610 MHz
Gpu
ARM Mali-G57MP2
RAM
Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
Mô-đun sim ii
UNISOC T606
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria Base Belgium O2 Germany T-Mobile Austria T-Mobile Polska Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telenor Hungary
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A03 (2021) Premium Edition
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!