Alcatel 1L Pro (2021)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
157.9 mm, 6.2 in
CPU
CPU
UNISOC SC9863A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Alcatel 1L Pro (2021) Giá


Alcatel 1L Pro (2021) Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel 1L Pro (2021)
Danh mục
Smartphones
Giá
121 USD
Ngày phát hành
2021-09-01
Ngày công bố
2021 Jul 2
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 Go Edition (R)
CPU
UNISOC SC9863A
GPU
IMG PowerVR GE8322
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
157.9 mm, 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
276 PPI
Độ phân giải
720x1560
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
190 g, 6.7 oz

Alcatel 1L Pro (2021) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel 1L Pro (2021)
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Bỉ
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Italy
  • Jordan
  • Lebanon
  • Hà Lan
  • Ba Lan
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.4 mm
  • 6.16 in
Chiều rộng
  • 74.8 mm
  • 2.94 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
  • Power Grey
  • Twilight Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06

CAMERA SAU II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00

Màn hình

đường chéo
  • 157.9 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
720x1560
Mật độ điểm ảnh
276 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 66.17 mm
  • 2.61 in
Chiều cao
  • 143.37 mm
  • 5.64 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0919 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.1%
độ rộng viền
  • 8.63 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 Go Edition (R)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
UNISOC SC9863A
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
18.0 giờ
Thời gian chờ
480 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
UNISOC SC9863A
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2960 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Alcatel 1L Pro (2021)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn