Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hungary
Ireland
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Serbia
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
Ukraine
Bí danh
Samsung J530
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
146.2 mm
5.76 in
Chiều rộng
71.3 mm
2.81 in
Trọng lượng
160 g
5.64 oz
độ dày
8 mm
0.31 in
Màu sắc
Trắng
Đen
Vàng
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
Chế độ Burst
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
CMOS
Màn hình
Loại
Super AMOLED
đường chéo
131.8 mm
5.2 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
64.62 mm
2.54 in
Chiều cao
114.87 mm
4.52 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08975 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.2%
độ rộng viền
6.68 mm
0.26 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Exynos 7 Octa 7870 (Joshua)
Tốc độ xung nhịp cpu
1590 MHz
Gpu
ARM Mali-T830
RAM
Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
DNA Oyj KPN Mobile O2 Czech Republic Orange Belgium Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange Spain Sunrise Communications AG T-Mobile Nederland Telekom Slovakia Telia Finland Telia Norway Turkcell Vodafone Czech Republic Vodafone Hungary Vodafone Netherlands Vodafone Romania Vodafone Turkey
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy J5 (2017)
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!