Fujitsu Arrows Be4 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
142.2 mm, 5.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 460 SM4250-AA
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3600 mAh

Fujitsu Arrows Be4 Plus Giá


Fujitsu Arrows Be4 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu Arrows Be4 Plus
Phiên bản
F-41B
Bí danh
Fujitsu B02
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2021-05-01
Ngày công bố
2021 May 19
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
CPU
Qualcomm Snapdragon 460 SM4250-AA
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
142.2 mm, 5.6 in
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
Độ phân giải
1080x2220
Lưu trữ
64 GB
Pin
3600 mAh
Trọng lượng
160 g, 5.64 oz

Fujitsu Arrows Be4 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Nhà sản xuất
Fujitsu
Môhình
Fujitsu Arrows Be4 Plus
Phiên bản
F-41B
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
Fujitsu B02

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148 mm
  • 5.83 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.8 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Chỉ số ip
  • IP65
  • IP68
Màu sắc
  • Trắng
  • Đen
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.1 MP
độ phân giải (h x w)
3280x2460 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 142.2 mm
  • 5.6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2220
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.21 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 127.87 mm
  • 5.03 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0576 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.7%
độ rộng viền
  • 8.79 mm
  • 0.35 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 460 SM4250-AA
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1804 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 800 MHz (Band 19) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3600 mAh
Dung lượng
3600 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
13.86 Wh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
25.6 giờ
Thời gian chờ
790 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
5 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM4250 iZat
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2850 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3200 mAh
Fujitsu Arrows 5G F-51A
1440 x 3120 pixels
LPDDR5
513 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2330 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR3
565 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Arrows Be4 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn