Xiaomi Poco F3 GT Premium Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
169.41 mm, 6.7 in
CPU
CPU
MediaTek Dimensity 1200 MT6893
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
64.4 MP
Pin
Pin
5065 mAh

Xiaomi Poco F3 GT Premium Edition Giá


Xiaomi Poco F3 GT Premium Edition Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Poco F3 GT Premium Edition
Phiên bản
M2104K10I
Bí danh
Xiaomi Ares
Danh mục
Smartphones
Giá
371, 383, 409 USD
Ngày phát hành
2021-07-01
Ngày công bố
2021 May 16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R), MIUI 12.5
CPU
MediaTek Dimensity 1200 MT6893
GPU
ARM Mali-G77MP9
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
64.4 MP
Màn hình
169.41 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Độ phân giải
1080x2400
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
5065 mAh
Trọng lượng
205 g, 7.23 oz

Xiaomi Poco F3 GT Premium Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Xiaomi Poco F3 GT Premium Edition
Phiên bản
M2104K10I
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Ấn Độ
Bí danh
Xiaomi Ares

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.94 mm
  • 6.38 in
Chiều rộng
  • 76.93 mm
  • 3.03 in
Trọng lượng
  • 205 g
  • 7.23 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.33 in
Chỉ số ip
IP53
Màu sắc
  • Predator Black
  • Gunmetal Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
64.4 MP
độ phân giải (h x w)
9280x6944 pixel
định dạng video
  • HEVC
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
  • HEIF
Kích thước pixel
0.70 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.65
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.00

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng video
  • HEVC
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 169.41 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Tốc độ làm mới
  • 120 Hz
  • 480 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.49 mm
  • 6.08 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
11 bit
Kích thước pixel
0.06437 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.2%
độ rộng viền
  • 7.41 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 11 (R)
  • MIUI 12.5
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Business card recognition
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Dimensity 1200 MT6893
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
ARM Mali-G77MP9
Tốc độ đồng hồ gpu
886 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Mô-đun
Samsung

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6893
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAP
  • GAVDP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5065 mAh
Dung lượng
5065 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
19.60 Wh
Năng lượng sạc
67.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6893
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.815 W/kg
Thân máy (usa)
0.485 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Poco F3 GT Premium Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn