Xiaomi Redmi 9 Prime

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
165.9 mm, 6.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
5020 mAh

Xiaomi Redmi 9 Prime Giá


Xiaomi Redmi 9 Prime Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi 9 Prime
Phiên bản
M2004J19I
Bí danh
Xiaomi Lancelot
Danh mục
Smartphones
Giá
127, 153 USD
Ngày phát hành
2020-06-18
Ngày công bố
2020 Jun 11
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), MIUI 12
CPU
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
GPU
ARM Mali-G52MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
165.9 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
5020 mAh
Trọng lượng
198 g, 6.98 oz

Xiaomi Redmi 9 Prime Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Xiaomi Redmi 9 Prime
Phiên bản
M2004J19I
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Ấn Độ
Bí danh
Xiaomi Lancelot

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.32 mm
  • 6.43 in
Chiều rộng
  • 77.01 mm
  • 3.03 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Space Blue
  • Mint Green
  • Matte Black
  • Sunrise Flare

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)

CAMERA SAU III

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro

CAMERA SAU IV

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 165.9 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 150.63 mm
  • 5.93 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06437 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.3%
độ rộng viền
  • 7.49 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • MIUI 12
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
Tốc độ xung nhịp cpu
2050 MHz
Gpu
ARM Mali-G52MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6769V
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5020 mAh
Dung lượng
5020 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
19.43 Wh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
31.0 giờ
Dòng điện
264 mA
Cuộc sống
19.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6769V
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.854 W/kg
Thân máy (usa)
0.417 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi 9 Prime


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn