Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
HK
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Iran
Ireland
Israel
Italy
Jordan
Kazakhstan
Kenya
Kuwait
Latvia
Lithuania
Malaysia
Morocco
Myanmar
Nepal
Hà Lan
Norway
NZ
Pakistan
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Slovakia
Singapore
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Sri Lanka
Thụy Sĩ
Taiwan
Thái Lan
Tunisie
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Việt Nam
Bí danh
Samsung Unbound N2
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
161.5 mm
6.36 in
Chiều rộng
76.5 mm
3.01 in
Trọng lượng
200 g
7.05 oz
độ dày
7.8 mm
0.31 in
Màu sắc
Onyx Gray
Glacier Blue
Gradient Bronze
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
HEVC
độ phân giải video
7680x4320 pixel
24 fps
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
Kích thước pixel
1.80 µm
Phóng to
2.2 x zoom quang học
13.5 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.76
Mô-đun
Samsung ISOCELL Plus S5K2LD
Tiêu cự tương đương
26 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.40 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.55
Tiêu cự tương đương
13 mm
CAMERA SAU III
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
64.4 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
0.80 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/1.72
Tiêu cự tương đương
29 mm
CAMERA PHíA TRướC
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
10.0 MP
độ phân giải (h x w)
3648x2736 pixel
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
30 fps
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.24
Tiêu cự tối thiểu
26 mm
Màn hình
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
169.5 mm
6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
394 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
69.56 mm
2.74 in
Chiều cao
154.57 mm
6.09 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.0644 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.0%
độ rộng viền
6.94 mm
0.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Lỗ đục
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
One UI 3.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Virtual Reality (VR) support
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Exynos 2100 5G S5E9840
Tốc độ xung nhịp cpu
2900 MHz
Gpu
ARM Mali-G78 MP14
RAM
Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
8 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
256 GB
âM THANH
độ phân giải adc
32 bit
Tần số adc
384000 Hz
Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
Tương thích
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 800 MHz (N20)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps
NR 4.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
Mô-đun sim ii
Samsung Exynos 2100 ModAP
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Telekom Austria A1 Vipnet Asia Pacific Telecom Base Belgium Bouygues Telecom Cellcom Israel Chunghwa Telecom FarEasTone Telecommunications KPN Mobile Movistar Spain O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Spain Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Salt Mobile SA
Orange CH Saudi Telecom Company SFR Singapore Telecommunications Limited SingTel Optus Pty Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Polska T-Mobile United Kingdom Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Slovakia Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telstra Corporation Limited Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Tre Italia
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!