Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
HK
Hungary
Indonesia
Ireland
Italy
Nhật Bản
Jordan
Kuwait
Latvia
Lebanon
Lithuania
Malaysia
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Singapore
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Taiwan
Thái Lan
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Bí danh
Huawei Anna
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
148.9 mm
5.86 in
Chiều rộng
71.6 mm
2.82 in
Trọng lượng
175 g
6.17 oz
độ dày
8.5 mm
0.33 in
Chỉ số ip
IP53
Màu sắc
Silver Frost
Blush Gold
Deep Sea Blue
Ice White
Đen
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
50.3 MP
độ phân giải (h x w)
8192x6144 pixel
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
3.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.28
Tiêu cự tương đương
23 mm
CAMERA SAU II
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
15.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/1.54
Tiêu cự tương đương
17 mm
CAMERA SAU III
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
80 mm
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC II
Cảm biến
Mono CMOS
Màn hình
đường chéo
154.9 mm
6.1 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
423 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
64.91 mm
2.56 in
Chiều cao
140.64 mm
5.54 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.0601 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.6%
độ rộng viền
6.69 mm
0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
1
Mô-đun
BOE Technology Group
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
EMUI 10.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
HiSilicon Honor KIRIN990 5G
Tốc độ xung nhịp cpu
2860 MHz
Gpu
ARM Mali-G76MP16
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
nanoSD (NM)
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 800 MHz (Band 6)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1800 MHz (N3)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.4 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 21)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 800 MHz (Band 6)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.4 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 21)
Mô-đun sim ii
Huawei KIRIN990 5G
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
O2 United Kingdom Orange France Orange Romania Orange Spain Saudi Telecom Company SFR Singapore Telecommunications Limited T-Mobile Austria T-Mobile Polska Telecom Italia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Romania Vodafone Spain
Đánh giá của người dùng cho Huawei P40 Premium Edition
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!