TCL 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
165.8 mm, 6.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
64.4 MP
Pin
Pin
4500 mAh

TCL 10 Giá


TCL 10 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 10
Phiên bản
T790S
Bí danh
TCL T1 5G
Danh mục
Smartphones
Giá
414 USD
Ngày phát hành
2020-10-01
Ngày công bố
2020 Oct 27
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), TCL UI
CPU
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
64.4 MP
Màn hình
165.8 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
210 g, 7.41 oz

TCL 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
TCL 10
Phiên bản
T790S
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
TCL T1 5G

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.65 mm
  • 6.44 in
Chiều rộng
  • 76.56 mm
  • 3.01 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Chrome Blue
  • Mercury Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
64.4 MP
độ phân giải (h x w)
9280x6944 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.89
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.72
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
định dạng cảm biến
1/4.00
Tiêu cự tương đương
13 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06
Tiêu cự tối thiểu
26 mm

Màn hình

đường chéo
  • 165.8 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 69.48 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 150.54 mm
  • 5.93 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06433 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.5%
độ rộng viền
  • 7.08 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • TCL UI
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T4
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • NR 2.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
Verizon Wireless
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4500 mAh
Dung lượng
4500 mAh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
33.0 giờ
Thời gian chờ
529 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
8 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7250
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.080 W/kg
Thân máy (usa)
1.320 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2150 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
393 ppi
5010 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho TCL 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn