Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Guatemala
HK
Honduras
Hungary
Ấn Độ
Ireland
Israel
Italy
Latvia
Lebanon
Lithuania
Malaysia
Mexico
Morocco
Hà Lan
Norway
Panama
Paraguay
Peru
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Singapore
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Sri Lanka
Thụy Điển
Taiwan
Tunisie
Thái Lan
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Bí danh
Samsung G781
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
159.8 mm
6.29 in
Chiều rộng
74.5 mm
2.93 in
Trọng lượng
190 g
6.7 oz
độ dày
8.4 mm
0.33 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Cloud Lavender
Cloud Mint
Cloud Navy
Cloud White
Cloud Red
Cloud Orange
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
HEVC
độ phân giải video
3480x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.80 µm
Phóng to
3.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.76
Tiêu cự tương đương
25.3 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.00
Tiêu cự tương đương
13 mm
CAMERA SAU III
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/4.50
Tiêu cự tương đương
76 mm
CAMERA PHíA TRướC
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.74
Tiêu cự tối thiểu
26 mm
Màn hình
Loại
Super AMOLED Plus
đường chéo
164 mm
6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
408 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
67.3 mm
2.65 in
Chiều cao
149.56 mm
5.89 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06231 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.5%
độ rộng viền
7.2 mm
0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Lỗ đục
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
One UI 2.5
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
Tốc độ xung nhịp cpu
2842 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz
RAM
Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
độ phân giải adc
32 bit
Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
M3
T3
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8250
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Telekom Austria Hutchison Three UK O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Salt Mobile SA
Orange CH Saudi Telecom Company SFR Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Nederland Telecom Italia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telia Norway Vodafone Italia Vodafone Spain Vodafone United Kingdom Wind Tre Italia
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!