Fujitsu Arrows

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
170.18 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
4070 mAh

Fujitsu Arrows Giá


Fujitsu Arrows Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu Arrows
Phiên bản
F-51A
Danh mục
Smartphones
Giá
213 USD
Ngày phát hành
2020-06-01
Ngày công bố
2020 Mar 18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
170.18 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
385 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
128 GB
Pin
4070 mAh
Trọng lượng
180 g, 6.35 oz

Fujitsu Arrows Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Nhà sản xuất
Fujitsu
Môhình
Fujitsu Arrows
Phiên bản
F-51A
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164 mm
  • 6.46 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.99 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.31 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Navy Black
  • Titanium Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
  • 3.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.00

CAMERA SAU II

độ phân giải
16.3 MP
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU III

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
385 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 71.32 mm
  • 2.81 in
Chiều cao
  • 154.52 mm
  • 6.08 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.06603 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.4%
độ rộng viền
  • 4.68 mm
  • 0.18 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 1500 MHz (Band 11)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79)
  • TD-NR 28 GHz (N257) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4070 mAh
Dung lượng
4070 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8250
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2850 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3200 mAh
Fujitsu Arrows 5G F-51A
1440 x 3120 pixels
LPDDR5
513 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2330 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR3
565 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Arrows


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn