Huawei P30 Pro New Edition (2020) Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei P30 Pro New Edition (2020)
Phiên bản
VOG-L29
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Phi
Châu Á
Australia
Eastern Europe
Châu Âu
Trung Đông
Đông Nam Á
Western Europe
Quốc gia
Australia
Áo
Bulgaria
Czech Republic
Estonia
Pháp
Đức
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Italy
Nhật Bản
Kenya
Latvia
Lithuania
Malaysia
Hà Lan
NZ
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Singapore
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Taiwan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Việt Nam
Bí danh
Huawei Vogue
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
158 mm
6.22 in
Chiều rộng
73.4 mm
2.89 in
Trọng lượng
192 g
6.77 oz
độ dày
8.41 mm
0.33 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Aurora
Đen
Silver Frost
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Extended Depth of Field (EDoF)
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
39.9 MP
độ phân giải (h x w)
7296x5472 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Phóng to
5.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.60
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
27 mm
CAMERA SAU II
Tập trung
Extended Depth of Field (EDoF)
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
19.7 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
16 mm
CAMERA SAU III
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/3.40
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
125 mm
CAMERA SAU IV
Cảm biến
CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS
Màn hình
đường chéo
164.34 mm
6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
398 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
68.87 mm
2.71 in
Chiều cao
149.21 mm
5.87 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06377 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.6%
độ rộng viền
4.53 mm
0.18 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
EMUI 10.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
HiSilicon Honor KIRIN980
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G76MP10
Tốc độ đồng hồ gpu
720 MHz
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB
Sự mở rộng
nanoSD (NM)
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 800 MHz (Band 6)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
TD-SCDMA
TD-HSDPA
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 800 MHz (Band 6)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
Mô-đun sim ii
Huawei KIRIN980
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Asia Pacific Telecom Chunghwa Telecom FarEasTone Telecommunications Orange Romania Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited Telecom Italia Telekom Romania Telekom Slovenije
Đánh giá của người dùng cho Huawei P30 Pro New Edition (2020)
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!