OnePlus 8 Pro Premium Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
172.2 mm, 6.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
4510 mAh

OnePlus 8 Pro Premium Edition Giá


OnePlus 8 Pro Premium Edition Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus 8 Pro Premium Edition
Phiên bản
IN2025
Bí danh
BBK InstantNoodleP
Danh mục
Smartphones
Giá
706, 770 USD
Ngày phát hành
2020-04-29
Ngày công bố
2020 Apr 14
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), OxygenOS 10.5
CPU
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
172.2 mm, 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
513 PPI
Độ phân giải
1440x3168
Lưu trữ
256 GB
Pin
4510 mAh
Trọng lượng
199 g, 7.02 oz

OnePlus 8 Pro Premium Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
OnePlus 8 Pro Premium Edition
Phiên bản
IN2025
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Canada
  • USA
Bí danh
BBK InstantNoodleP

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.3 mm
  • 6.51 in
Chiều rộng
  • 74.3 mm
  • 2.93 in
Trọng lượng
  • 199 g
  • 7.02 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Chỉ số ip
P68
Màu sắc
  • Glacial Green
  • Ultramarine Blue
  • Onyx Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.12 µm
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.78
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.43
Mô-đun
Sony IMX689
Tiêu cự tương đương
25 mm

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
0.80 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.00
Mô-đun
Sony IMX586

CAMERA SAU III

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.44
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA SAU IV

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.45
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00
Mô-đun
Sony IMX471

Màn hình

đường chéo
  • 172.2 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1440x3168
Mật độ điểm ảnh
513 PPI
Tốc độ làm mới
  • 120 Hz
  • 240 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 71.26 mm
  • 2.81 in
Chiều cao
  • 156.77 mm
  • 6.17 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.04948 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.0%
độ rộng viền
  • 3.04 mm
  • 0.12 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 6
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • OxygenOS 10.5
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
12 GB
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T4
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 600 MHz (N71) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 33
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 33
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8250
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
T-Mobile USA
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4510 mAh
Dung lượng
4510 mAh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • Sạc không dây đảo ngược Qi
Năng lượng sạc
30.0 W
Năng lượng sạc không dây
30.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8250
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus 8 Pro Premium Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn