Unihertz Titan

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
116.84 mm, 4.6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P60 MT6771
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
6000 mAh

Unihertz Titan Giá


Unihertz Titan Thông số chính


Thương hiệu
Unihertz
Mẫu
Unihertz Titan
Danh mục
Smartphones
Giá
199 USD
Ngày phát hành
2020-01-01
Ngày công bố
2019 Jul 10
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio P60 MT6771
GPU
ARM Mali-G72MP3
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
116.84 mm, 4.6 in
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
Độ phân giải
1430x1438
Lưu trữ
128 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
303 g, 10.69 oz

Unihertz Titan Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Unihertz
Môhình
Unihertz Titan
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Algeria
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Bangladesh
  • Belarus
  • Bỉ
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Canada
  • Chile
  • Trung Quốc
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Estonia
  • Ai Cập
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Honduras
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Panama
  • Pakistan
  • Paraguay
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Sri Lanka
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.6 mm
  • 6.05 in
Chiều rộng
  • 92.5 mm
  • 3.64 in
Trọng lượng
  • 303 g
  • 10.69 oz
độ dày
  • 16.65 mm
  • 0.66 in
Màu sắc
Black/Gold

BàN PHíM

Phím
33
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 116.84 mm
  • 4.6 in
độ phân giải (h x w)
1430x1438
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
điểm chạm
Multi touch
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 82.39 mm
  • 3.24 in
Chiều cao
  • 82.85 mm
  • 3.26 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05761 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
48.0%
độ rộng viền
  • 10.11 mm
  • 0.4 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P60 MT6771
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G72MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6771
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
6000 mAh
Dung lượng
6000 mAh
Sạc không dây
Hiện tại
Thời gian đàm thoại
42.0 giờ
Dòng điện
240 mA
Cuộc sống
25.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6771
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 2460 pixels
LPDDR5
396 ppi
23800 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
394 ppi
5200 mAh
716 x 720 pixels
LPDDR4X
328 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR4
327 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Unihertz Titan


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn