Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Ireland
Italy
Hà Lan
NZ
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
UK
Bí danh
Samsung A716
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
162.5 mm
6.4 in
Chiều rộng
75.5 mm
2.97 in
Trọng lượng
185 g
6.53 oz
độ dày
8.1 mm
0.32 in
Màu sắc
Prism Crush Black
Prism Crush Silver
Prism Crush Blue
Prism Crush Pink
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
63.7 MP
độ phân giải (h x w)
9216x6912 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.70
Tiêu cự tương đương
26 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Tiêu cự tương đương
12 mm
CAMERA SAU III
độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Chế độ Macro
Tiêu cự tương đương
40 mm
CAMERA SAU IV
độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.80
Tiêu cự tối thiểu
26 mm
Màn hình
Loại
Super AMOLED Plus
đường chéo
169.5 mm
6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
394 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
69.56 mm
2.74 in
Chiều cao
154.57 mm
6.09 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0644 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.6%
độ rộng viền
5.94 mm
0.23 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Lỗ đục
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
One UI 2.0
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Intelligent personal assistant
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Exynos 9 Octa 980
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G76MP5
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
NR 2.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
EE Limited UK Hutchison Three UK O2 United Kingdom Orange France SingTel Optus Pty Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG Telecom Italia Vodafone Australia Vodafone Netherlands
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!