Evolveo StrongPhone G7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
144 mm, 5.7 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P23 MT6763
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
6500 mAh

Evolveo StrongPhone G7 Giá


Evolveo StrongPhone G7 Thông số chính


Thương hiệu
Evolveo
Mẫu
Evolveo StrongPhone G7
Phiên bản
SGP-G7-B
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2019-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio P23 MT6763
GPU
ARM Mali-G71MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
144 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
284 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
32 GB
Pin
6500 mAh
Trọng lượng
265 g, 9.35 oz

Evolveo StrongPhone G7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Evolveo
Nhà sản xuất
Abacus Electric
Môhình
Evolveo StrongPhone G7
Phiên bản
SGP-G7-B
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Oceania
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Bỉ
  • Colombia
  • Czech Republic
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Kazakhstan
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Panama
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Slovakia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.8 mm
  • 6.49 in
Chiều rộng
  • 77.8 mm
  • 3.06 in
Trọng lượng
  • 265 g
  • 9.35 oz
độ dày
  • 14.5 mm
  • 0.57 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 144 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
284 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.4 mm
  • 2.54 in
Chiều cao
  • 128.8 mm
  • 5.07 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08944 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.7%
độ rộng viền
  • 13.4 mm
  • 0.53 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P23 MT6763
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6763
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
6500 mAh
Dung lượng
6500 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6763
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
326 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3200 mAh
SGP-G4-B
720x1280
4 GB
294 PPI
3000 mAh
SGP-G2-B
720x1280
2 GB
312 PPI
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
326 ppi
3700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Evolveo StrongPhone G7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn