Evolveo StrongPhone Q9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2400 mAh

Evolveo StrongPhone Q9 Giá


Evolveo StrongPhone Q9 Thông số chính


Thương hiệu
Evolveo
Mẫu
Evolveo StrongPhone Q9
Phiên bản
Evolveo StrongPhone Q9
Bí danh
SGP-Q9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
326 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2400 mAh
Trọng lượng
204 g، 7.2 oz

Evolveo StrongPhone Q9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Evolveo
Môhình
Evolveo StrongPhone Q9
Phiên bản
Evolveo StrongPhone Q9
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SGP-Q9

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147 mm
  • 5.787 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
Trọng lượng
  • 204 g
  • 7.2 oz
độ dày
  • 15 mm
  • 0.591 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
326 ppi
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.48 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
SGP-G4-B
720x1280
4 GB
294 PPI
3000 mAh
SGP-G7-B
720x1440
4 GB
284 PPI
6500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
326 ppi
3700 mAh
SGP-G2-B
720x1280
2 GB
312 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Evolveo StrongPhone Q9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn