Doogee Y8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
154.9 mm, 6.1 in
CPU
CPU
MediaTek MT6739
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Doogee Y8 Giá


Doogee Y8 Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee Y8
Danh mục
Smartphones
Giá
169 USD
Ngày phát hành
2019-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek MT6739
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
154.9 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
232 PPI
Độ phân giải
600x1280
Lưu trữ
32 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

Doogee Y8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Nhà sản xuất
Shenzhen KVD Communication Equipment
Môhình
Doogee Y8
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Bangladesh
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Canada
  • Trung Quốc
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ai Cập
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Kenya
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mongolia
  • Hà Lan
  • Norway
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Serbia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • Uzbekistan
  • USA
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.8 mm
  • 6.17 in
Chiều rộng
  • 75.25 mm
  • 2.96 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 154.9 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
600x1280
Mật độ điểm ảnh
232 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 65.74 mm
  • 2.59 in
Chiều cao
  • 140.26 mm
  • 5.52 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10957 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.2%
độ rộng viền
  • 9.51 mm
  • 0.37 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6739
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6739
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Wifi
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3400 mAh
Dung lượng
3400 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
19.0 giờ
Thời gian chờ
240 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
14 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6739
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
Doogee Hotwind DG200
480 x 854 pixels
LPDDR2
208 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee Y8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn