Doogee S68 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
149.8 mm, 5.9 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P70 MT6771WT
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
21.6 MP
Pin
Pin
6300 mAh

Doogee S68 Pro Giá


Doogee S68 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee S68 Pro
Phiên bản
S68 Pro
Bí danh
Doogee M11T
Danh mục
Smartphones
Giá
381 USD
Ngày phát hành
2019-11-01
Ngày công bố
2019 Nov 12
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio P70 MT6771WT
GPU
ARM Mali-G72MP3
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
21.6 MP
Màn hình
149.8 mm, 5.9 in
Mật độ điểm ảnh
423 PPI
Độ phân giải
1080x2246
Lưu trữ
128 GB
Pin
6300 mAh

Doogee S68 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Nhà sản xuất
Shenzhen KVD Communication Equipment
Môhình
Doogee S68 Pro
Phiên bản
S68 Pro
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Belarus
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Italy
  • Hà Lan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • UK
  • Ukraine
Bí danh
Doogee M11T

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.5 mm
  • 6.44 in
Chiều rộng
  • 80 mm
  • 3.15 in
độ dày
  • 16.45 mm
  • 0.65 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
21.6 MP
độ phân giải (h x w)
5360x4032 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.40
Mô-đun
Sony IMX230

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
định dạng cảm biến
1/4.00
Mô-đun
GalaxyCore GC803

CAMERA SAU III

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00
Mô-đun
Samsung S5K3P3SP06

Màn hình

đường chéo
  • 149.8 mm
  • 5.9 in
độ phân giải (h x w)
1080x2246
Mật độ điểm ảnh
423 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.92 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 135 mm
  • 5.32 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06011 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.0%
độ rộng viền
  • 15.08 mm
  • 0.59 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P70 MT6771WT
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G72MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6771WT
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
6300 mAh
Dung lượng
6300 mAh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • Sạc không dây đảo ngược Qi
Năng lượng sạc
24.0 W
Năng lượng sạc không dây
10.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
80,0 giờ
Thời gian chờ
756 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
8 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6771WT
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
Doogee Hotwind DG200
480 x 854 pixels
LPDDR2
208 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee S68 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn