Telstra Evoke

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
149.86 mm, 5.9 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 429 SDM429
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Telstra Evoke Giá


Telstra Evoke Thông số chính


Thương hiệu
Telstra
Mẫu
Telstra Evoke
Phiên bản
Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
129 USD
Ngày phát hành
2020-01-01
Ngày công bố
2020 Jan 10
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9 Pie Go edition (Pie)
CPU
Qualcomm Snapdragon 429 SDM429
GPU
Qualcomm Adreno 504
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
149.86 mm, 5.9 in
Mật độ điểm ảnh
291 PPI
Độ phân giải
720x1560
Lưu trữ
16 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
145 g, 5.11 oz

Telstra Evoke Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Telstra
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
Telstra Evoke Pro
Phiên bản
Pro
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Australia
Quốc gia
Australia

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151.1 mm
  • 5.95 in
Chiều rộng
  • 69.7 mm
  • 2.74 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 7.99 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Blue
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 149.86 mm
  • 5.9 in
độ phân giải (h x w)
720x1560
Mật độ điểm ảnh
291 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.8 mm
  • 2.47 in
Chiều cao
  • 136.07 mm
  • 5.36 in
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08722 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.1%
độ rộng viền
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9 Pie Go edition (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 429 SDM429
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 504

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tương thích với máy trợ thính
T3
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
Telstra Corporation Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3500 mAh
Dung lượng
3500 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
18.0 giờ
Thời gian chờ
630 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM429 iZat
Các tính năng bổ sung
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
720x1280
4 GB
294 PPI
3000 mAh
Tough Max
720x1280
2 GB
312 PPI
2500 mAh
540x960
1 GB
245 PPI
1620 mAh
480x800
512 MB
252 PPI
1300 mAh
480x800
512 MB
217 PPI
1230 mAh
A112
480x800
1 GB
232 PPI
1600 mAh
Tough Max 3
1080x2160
4 GB
427 PPI
3920 mAh

Đánh giá của người dùng cho Telstra Evoke


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn