Telstra 4GX Smart

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
102 mm, 4 in
CPU
CPU
MediaTek MT6735M
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1600 mAh

Telstra 4GX Smart Giá


Telstra 4GX Smart Thông số chính


Thương hiệu
Telstra
Mẫu
Telstra 4GX Smart
Phiên bản
A112
Danh mục
Smartphones
Giá
129 USD
Ngày phát hành
2017-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek MT6735M
GPU
ARM Mali-T720
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
102 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
232 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
8 GB
Pin
1600 mAh
Trọng lượng
127 g, 4.48 oz

Telstra 4GX Smart Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Telstra
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
Telstra 4GX Smart
Phiên bản
A112
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Australia
Quốc gia
Australia

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.92 in
Chiều rộng
  • 64.6 mm
  • 2.54 in
Trọng lượng
  • 127 g
  • 4.48 oz
độ dày
  • 10.8 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 102 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
232 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 52.48 mm
  • 2.07 in
Chiều cao
  • 87.46 mm
  • 3.44 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.10933 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.8%
độ rộng viền
  • 12.12 mm
  • 0.48 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6735M
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-T720

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 28) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
Telstra Corporation Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • GAP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1600 mAh
Dung lượng
1600 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6735M
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.604 W/kg
Thân máy (usa)
0.763 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
720x1280
4 GB
294 PPI
3000 mAh
Tough Max
720x1280
2 GB
312 PPI
2500 mAh
540x960
1 GB
245 PPI
1620 mAh
480x800
512 MB
252 PPI
1300 mAh
480x800
512 MB
217 PPI
1230 mAh
Tough Max 3
1080x2160
4 GB
427 PPI
3920 mAh
Pro
720x1560
2 GB
291 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Telstra 4GX Smart


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn