Samsung Galaxy S10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
169.3 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Samsung Exynos 9 Octa 9820
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB, 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Samsung Galaxy S10 Giá


Samsung Galaxy S10 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S10
Phiên bản
SM-G977N
Bí danh
Samsung Beyond X
Danh mục
Smartphones
Giá
1149.99, 1299 USD
Ngày phát hành
2019-04-01
Ngày công bố
2019 Feb 19
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie), Korean
CPU
Samsung Exynos 9 Octa 9820
GPU
ARM Mali-G76MP12
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
169.3 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
505 PPI
Độ phân giải
1440x3040
Lưu trữ
256 GB, 512 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
198 g, 6.98 oz

Samsung Galaxy S10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy S10
Phiên bản
SM-G977N
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Hàn Quốc
Bí danh
Samsung Beyond X

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.6 mm
  • 6.4 in
Chiều rộng
  • 77.1 mm
  • 3.04 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 7.94 mm
  • 0.31 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Crown Silver
  • Majestic Black
  • Royal Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 4096x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 20.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.50
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
  • 3D hình ảnh
  • Video 3D
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.55
Tiêu cự tương đương
26 mm
độ mở (t)
f/2.40

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
Tiêu cự tương đương
52 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
15.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
Tiêu cự tương đương
13 mm

CAMERA SAU IV

Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/1.20

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
10.0 MP
độ phân giải (h x w)
3648x2736 pixel
độ phân giải video
  • 2560x1440 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
  • 3D hình ảnh
  • Video 3D
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tối thiểu
25 mm

CAMERA PHíA TRướC II

độ mở (w)
f/1.60
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
  • 169.3 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x3040
Mật độ điểm ảnh
505 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 72.48 mm
  • 2.85 in
Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.02 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05033 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.5%
độ rộng viền
  • 4.62 mm
  • 0.18 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 6
Lỗ đục
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 9.0 (Pie)
  • Korean
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Business card recognition
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Virtual Reality (VR) support
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Exynos 9 Octa 9820
Tốc độ xung nhịp cpu
2730 MHz
Gpu
ARM Mali-G76MP12

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2093 MHz
Mô-đun
Samsung K3UH7H70AM-AGCL

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
stereo
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 28 GHz (N257) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.4 Gbps
  • 300 Mbps (LTE Cat. 21)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • LTE 2 Gbps
  • 300 Mbps (LTE Cat. 20)
  • NR 2.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
KT Corporation LG Uplus Corporation SK Telecom
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Mô-đun bluetooth
Samsung 2616C3
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11i
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11r
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV
Mô-đun wlan
Samsung 2616C3

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4500 mAh
Ic nguồn
Samsung Shannon 5201
Dung lượng
4500 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
17.33 Wh
Sạc không dây
  • PMA sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
Năng lượng sạc
25.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
29.0 giờ
Dòng điện
265 mA
Cuộc sống
17.0 giờ

Vị TRí

Chip
Samsung Exynos 9820 ModAP
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.150 W/kg
đầu (eu)
0.150 W/kg
Thân máy (usa)
0.490 W/kg
Thân máy (eu)
0.310 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
1.020 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn