Energizer Power Max

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
157.4 mm, 6.2 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P70 MT6771WT
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
18000 mAh

Energizer Power Max Giá


Energizer Power Max Thông số chính


Thương hiệu
Energizer
Mẫu
Energizer Power Max
Phiên bản
P18K
Danh mục
Smartphones
Giá
376 USD
Ngày phát hành
Cancelled
Ngày công bố
2018 Feb 27
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio P70 MT6771WT
GPU
ARM Mali-G72MP3
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
157.4 mm, 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
407 PPI
Độ phân giải
1080x2280
Lưu trữ
128 GB
Pin
18000 mAh

Energizer Power Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Energizer
Môhình
Energizer Power Max P18K
Phiên bản
P18K
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Pháp
  • Đức
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.02 in
Chiều rộng
  • 74.8 mm
  • 2.94 in
độ dày
  • 18 mm
  • 0.71 in
Màu sắc
  • Đen
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 1.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
16.3 MP
độ phân giải (h x w)
4656x3492 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • AVI
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
  • 30 fps
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 157.4 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
1080x2280
Mật độ điểm ảnh
407 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 67.38 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 142.25 mm
  • 5.6 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.06239 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.8%
độ rộng viền
  • 7.42 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P70 MT6771WT
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G72MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 800 MHz (Band 6)
  • LTE 2600 MHz (Band 7) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6771WT
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
18000 mAh
Dung lượng
18000 mAh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
90.0 giờ
Thời gian chờ
1200 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
15 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6771WT
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
6500 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
271 ppi
4000 mAh
1080 x 2244 pixels
LPDDR4X
350 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
271 ppi
5000 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
407 ppi
3200 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Energizer Power Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn