Energizer Hardcase H570S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
6500 mAh

Energizer Hardcase H570S Giá


Energizer Hardcase H570S Thông số chính


Thương hiệu
Energizer
Mẫu
Energizer Hardcase H570S
Phiên bản
Energizer Hardcase H570S
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
6500 mAh

Energizer Hardcase H570S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Energizer
Môhình
Energizer Hardcase H570S
Phiên bản
Energizer Hardcase H570S
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142 mm
  • 5.591 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
độ dày
  • 16.5 mm
  • 0.65 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
92.56 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
570 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Energizer Power Max P490S
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
4000 mAh
Energizer Power Max P490
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
217 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
271 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
1080 x 2244 pixels
LPDDR4X
350 ppi
6000 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
407 ppi
3200 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Energizer Hardcase H570S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn