Energizer Power Max

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
125.73 mm، 4.95 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Energizer Power Max Giá


Energizer Power Max Thông số chính


Thương hiệu
Energizer
Mẫu
Energizer Power Max
Phiên bản
Energizer Power Max P490S
Bí danh
P490S
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
125.73 mm، 4.95 in
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
139 g، 4.9 oz

Energizer Power Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Energizer
Môhình
Energizer Power Max P490S
Phiên bản
Energizer Power Max P490S
Danhmục
Smartphones
Bí danh
P490S

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139 mm
  • 5.472 in
Chiều rộng
  • 65.8 mm
  • 2.591 in
Trọng lượng
  • 139 g
  • 4.9 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.472 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary front camera - 0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 125.73 mm
  • 4.95 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Chiều rộng
  • 56.23 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 112.46 mm
  • 4.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.36 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.208 W/kg
Thân máy (eu)
0.528 W/kg
1080 x 2244 pixels
LPDDR4X
350 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
6500 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
271 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
407 ppi
3200 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
271 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Energizer Power Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn