Alcatel 1C (2019)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC7731E
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Alcatel 1C (2019) Giá


Alcatel 1C (2019) Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel 1C (2019)
Phiên bản
1C
Danh mục
Smartphones
Giá
115 USD
Ngày phát hành
2019-01-01
Ngày công bố
2019 Jan 8
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
CPU
Spreadtrum SC7731E
GPU
ARM Mali-T820
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
480x960
Lưu trữ
8 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
148 g, 5.22 oz

Alcatel 1C (2019) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel 1C (2019)
Phiên bản
1C
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Italy
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 136.6 mm
  • 5.38 in
Chiều rộng
  • 65.3 mm
  • 2.57 in
Trọng lượng
  • 148 g
  • 5.22 oz
độ dày
  • 9.95 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Enamel Blue
  • Blush Pink
  • Volcano Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
Chiều cao
  • 113.59 mm
  • 4.47 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11833 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.3%
độ rộng viền
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Asahi DragonTrail glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC7731E
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M3
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 800 MHz (Band 6) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
Mô-đun sim ii
Spreadtrum SC7731E
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2000 mAh
Dung lượng
2000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Spreadtrum SC7731E
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2960 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Alcatel 1C (2019)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn