HTC Desire 12s

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
145 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 435 MSM8940
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3075 mAh

HTC Desire 12s Giá


HTC Desire 12s Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC Desire 12s
Danh mục
Smartphones
Giá
176, 205 USD
Ngày phát hành
2018-12-01
Ngày công bố
2018 Dec 17
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
CPU
Qualcomm Snapdragon 435 MSM8940
GPU
Qualcomm Adreno 505
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
145 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
282 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
3075 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

HTC Desire 12s Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC Desire 12s
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.2 mm
  • 6.07 in
Chiều rộng
  • 72.7 mm
  • 2.86 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 145 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
282 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.85 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.69 mm
  • 5.11 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09006 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.0%
độ rộng viền
  • 7.85 mm
  • 0.31 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 435 MSM8940
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 505
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M4
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8940
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Chunghwa Telecom
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3075 mAh
Dung lượng
3075 mAh
Sạc không dây
  • PMA sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8940 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Desire 12s


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn