Telstra Essential Plus (2018)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
125.7 mm, 4.9 in
CPU
CPU
MediaTek MT6739
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Telstra Essential Plus (2018) Giá


Telstra Essential Plus (2018) Thông số chính


Thương hiệu
Telstra
Mẫu
Telstra Essential Plus (2018)
Phiên bản
5033T
Bí danh
TCL U3A
Danh mục
Smartphones
Giá
99 USD
Ngày phát hành
2018-09-01
Ngày công bố
2018 Aug 20
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
CPU
MediaTek MT6739
GPU
PowerVR Ge8100
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
125.7 mm, 4.9 in
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
Độ phân giải
480x960
Lưu trữ
8 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
134 g, 4.73 oz

Telstra Essential Plus (2018) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Telstra
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Telstra Essential Plus (2018)
Phiên bản
5033T
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Australia
Quốc gia
Australia
Bí danh
TCL U3A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137.6 mm
  • 5.42 in
Chiều rộng
  • 65.7 mm
  • 2.59 in
Trọng lượng
  • 134 g
  • 4.73 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 125.7 mm
  • 4.9 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 56.21 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 112.43 mm
  • 4.43 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11711 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.9%
độ rộng viền
  • 9.49 mm
  • 0.37 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6739
Tốc độ xung nhịp cpu
1280 MHz
Gpu
PowerVR Ge8100
Tốc độ đồng hồ gpu
570 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M3
Microphone
stereo
Công suất loa
0.7 W

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
Telstra Corporation Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2000 mAh
Dung lượng
2000 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
7.70 Wh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
17.0 giờ
Thời gian chờ
310 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6739
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Tough Max
720x1280
2 GB
312 PPI
2500 mAh
540x960
1 GB
245 PPI
1620 mAh
720x1280
4 GB
294 PPI
3000 mAh
480x800
512 MB
217 PPI
1230 mAh
480x800
512 MB
252 PPI
1300 mAh
Tough Max 3
1080x2160
4 GB
427 PPI
3920 mAh
A112
480x800
1 GB
232 PPI
1600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Telstra Essential Plus (2018)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn