Gome U7 Mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
138.94 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio X20 MT6797M
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.2 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Gome U7 Mini Giá


Gome U7 Mini Thông số chính


Thương hiệu
Gome
Mẫu
Gome U7 Mini
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2018-01-01
Ngày công bố
2017 Dec
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1 (Nougat), GOME OS 2.0
CPU
MediaTek Helio X20 MT6797M
GPU
ARM Mali-T880MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.2 MP
Màn hình
138.94 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
64 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
158 g, 5.57 oz

Gome U7 Mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gome
Nhà sản xuất
Zhejiang Dejing Electronic Technology
Môhình
Gome U7 Mini
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.1 mm
  • 5.91 in
Chiều rộng
  • 69.8 mm
  • 2.75 in
Trọng lượng
  • 158 g
  • 5.57 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.2 MP
độ phân giải (h x w)
4224x3136 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Sony IMX258

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
16.3 MP
độ phân giải (h x w)
4656x3492 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
13.0 MP
độ mở (w)
f/2.00
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 138.94 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.14 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 124.27 mm
  • 4.89 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0863 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.7%
độ rộng viền
  • 7.66 mm
  • 0.3 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Arc Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.1 (Nougat)
  • GOME OS 2.0
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio X20 MT6797M
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
780 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6797M
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Telecom Corporation Limited China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2800 mAh
Dung lượng
2800 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6797M
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Iris scanner
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
3500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR4X
269 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2800 mAh
720x1440
4 GB
269 PPI
3500 mAh
1080x2160
6 GB
402 PPI
3050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gome U7 Mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn