Alcatel U3 (2018)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101.6 mm, 4 in
CPU
CPU
MediaTek MT6580
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Alcatel U3 (2018) Giá


Alcatel U3 (2018) Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel U3 (2018)
Phiên bản
4049D
Danh mục
Smartphones
Giá
30 USD
Ngày phát hành
2018-01-01
Ngày công bố
2018 Jan 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek MT6580
GPU
ARM Mali-400
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
101.6 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
103 g, 3.63 oz

Alcatel U3 (2018) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel U3 (2018)
Phiên bản
4049D
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Nam Mỹ (SA)
Quốc gia
  • Áo
  • Bỉ
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Hà Lan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 121.3 mm
  • 4.78 in
Chiều rộng
  • 64.2 mm
  • 2.53 in
Trọng lượng
  • 103 g
  • 3.63 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng
  • Rose Gold
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1089 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.5%
độ rộng viền
  • 11.93 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6580
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M3
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6580M
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
12.0 giờ
Thời gian chờ
450 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
3 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6580M
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2960 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Alcatel U3 (2018)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn