Alcatel 1X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
135.63 mm, 5.3 in
CPU
CPU
MediaTek MT6739
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2460 mAh

Alcatel 1X Giá


Alcatel 1X Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel 1X
Phiên bản
5059Y
Bí danh
TCL AU5A Plus
Danh mục
Smartphones
Giá
108 USD
Ngày phát hành
2018-04-01
Ngày công bố
2018 Feb 24
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
CPU
MediaTek MT6739
GPU
PowerVR Ge8100
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
135.63 mm, 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
201 PPI
Độ phân giải
480x960
Lưu trữ
16 GB
Pin
2460 mAh
Trọng lượng
151 g, 5.33 oz

Alcatel 1X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel 1X
Phiên bản
5059Y
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Italy
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • UK
  • Ukraine
Bí danh
TCL AU5A Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147.5 mm
  • 5.81 in
Chiều rộng
  • 70.6 mm
  • 2.78 in
Trọng lượng
  • 151 g
  • 5.33 oz
độ dày
  • 9.15 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Đen
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 135.63 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
201 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 60.66 mm
  • 2.39 in
Chiều cao
  • 121.31 mm
  • 4.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12637 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.7%
độ rộng viền
  • 9.94 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6739
Tốc độ xung nhịp cpu
1280 MHz
Gpu
PowerVR Ge8100
Tốc độ đồng hồ gpu
570 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M3
Microphone
stereo
Công suất loa
0.7 W

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2460 mAh
Dung lượng
2460 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
26.0 giờ
Thời gian chờ
550 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
4 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6739
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.580 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2960 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Alcatel 1X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn