OnePlus 6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
159.5 mm, 6.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
3300 mAh

OnePlus 6 Giá


OnePlus 6 Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus 6
Phiên bản
A6003
Bí danh
BBK Enchilada
Danh mục
Smartphones
Giá
436, 500, 564 USD
Ngày phát hành
2018-05-22
Ngày công bố
2018 May 16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo), OxygenOS
CPU
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB, 8 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
159.5 mm, 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
402 PPI
Độ phân giải
1080x2280
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
177 g, 6.24 oz

OnePlus 6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
OnePlus 6
Phiên bản
A6003
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Canada
  • Trung Quốc
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Ireland
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Latvia
  • Lithuania
  • Hà Lan
  • Norway
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • UK
  • USA
Bí danh
BBK Enchilada

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.7 mm
  • 6.13 in
Chiều rộng
  • 75.35 mm
  • 2.97 in
Trọng lượng
  • 177 g
  • 6.24 oz
độ dày
  • 7.75 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Midnight Black
  • Mirror Black
  • Silk White
  • Amber Red

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
1.7 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
Mô-đun
Sony IMX519

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
20.1 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
Mô-đun
Sony IMX376K

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
Mô-đun
Sony IMX371

Màn hình

đường chéo
  • 159.5 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080x2280
Mật độ điểm ảnh
402 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 68.28 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 144.15 mm
  • 5.68 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06322 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.9%
độ rộng viền
  • 7.07 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 8.1 (Oreo)
  • OxygenOS
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 6 GB
  • 8 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

Chip
Qualcomm WCD9341
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SDM845
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
DNA Oyj O2 United Kingdom
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
Mô-đun wlan
Qualcomm WCN3990

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3300 mAh
Ic nguồn
Qualcomm PM845
Dung lượng
3300 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
12.71 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM845 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus 6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn