BQ Aquaris X2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
143.51 mm, 5.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 636 SDM636
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
3100 mAh

BQ Aquaris X2 Giá


BQ Aquaris X2 Thông số chính


Thương hiệu
BQ
Mẫu
BQ Aquaris X2
Phiên bản
64GB
Danh mục
Smartphones
Giá
310, 372 USD
Ngày phát hành
2018-06-01
Ngày công bố
2018 May 10
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
CPU
Qualcomm Snapdragon 636 SDM636
GPU
Qualcomm Adreno 509
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
143.51 mm, 5.6 in
Mật độ điểm ảnh
427 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
3100 mAh
Trọng lượng
163 g, 5.75 oz

BQ Aquaris X2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ
Môhình
BQ Aquaris X2
Phiên bản
64GB
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
Quốc gia
  • Đức
  • Italy
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.7 mm
  • 5.93 in
Chiều rộng
  • 72.3 mm
  • 2.85 in
Trọng lượng
  • 163 g
  • 5.75 oz
độ dày
  • 8.25 mm
  • 0.32 in
Chỉ số ip
IP52
Màu sắc
  • Carbon Black
  • Sand Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.29 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Samsung S5K2L8

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
5.0 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Face retouch
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Samsung S5K4H7

Màn hình

đường chéo
  • 143.51 mm
  • 5.6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
427 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 64.18 mm
  • 2.53 in
Chiều cao
  • 128.36 mm
  • 5.05 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05943 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.6%
độ rộng viền
  • 8.12 mm
  • 0.32 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 636 SDM636
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 509
Tốc độ đồng hồ gpu
430 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB
Bộ đệm khung gpu
16.384 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Công suất loa
9 W

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SDM636
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3100 mAh
Dung lượng
3100 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM636 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3620 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3080 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh
A4.5
540x960
1 GB
245 PPI
2470 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho BQ Aquaris X2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn