Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Ireland
Israel
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
NZ
Pakistan
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Taiwan
Thổ Nhĩ Kỳ
UK
Ukraine
Bí danh
HTC Ocean
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
153.9 mm
6.06 in
Chiều rộng
75.9 mm
2.99 in
Trọng lượng
169 g
5.96 oz
độ dày
7.9 mm
0.31 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Amazing Silver
Sapphire Blue
Brilliant Black
Ice White
Solar Red
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
Manual Focus
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.55
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
HDR ảnh
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
Loại
Super LCD 5
đường chéo
139.7 mm
5.5 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
534 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
68.49 mm
2.7 in
Chiều cao
121.76 mm
4.79 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04756 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.4%
độ rộng viền
7.41 mm
0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1.1 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Intelligent personal assistant
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 835 MSM8998
Tốc độ xung nhịp cpu
2450 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 540
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
128 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
4
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Base Belgium Bouygues Telecom Hutchison Three UK KPN Mobile O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange Spain Polkomtel Plus SFR T-Mobile Austria T-Mobile Polska Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Turk Telekom Vivacom Bulgaria Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Romania Vodafone United Kingdom
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!